Xem ngày tốt xấu theo việc

Chọn việc cần làm và tháng dự định, hệ thống chấm điểm từng ngày dựa trên hoàng đạo/hắc đạo, Trực, Nhị thập bát tú, sao tốt xấu và ngày kỵ. Nhập năm sinh để loại các ngày kỵ hoặc xung tuổi.

Chọn việc và thời gian

Cách xem ngày tốt xấu theo lịch vạn niên

Lịch vạn niên đánh giá một ngày là tốt hay xấu dựa trên nhiều lớp dữ liệu cùng áp dụng cho ngày đó: ngày thuộc Hoàng đạo hay Hắc đạo, Trực nào đang giữ ngày (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế), sao chiếu trong Nhị thập bát tú, cùng các ngày kỵ dân gian như Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ, Dương Công Kỵ Nhật. Mỗi việc (cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành, ký kết hợp đồng…) lại kỵ hoặc hợp với các yếu tố khác nhau, nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này nhưng xấu cho việc khác.

Hoàng đạo – Hắc đạo, Trực, Nhị thập bát tú là gì?

Những ngày kỵ phổ biến

Một số ngày kỵ hay gặp trong lịch vạn niên: Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch) kỵ khởi sự việc lớn; Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch) kỵ xuất hành, khai trương; Sát Chủ và Dương Công Kỵ Nhật là các ngày kỵ theo tháng âm lịch, thường tránh cho cưới hỏi, động thổ, an táng. Công cụ trên đã tự động trừ điểm các ngày này khi tính điểm tổng.

Câu hỏi thường gặp

Ngày tốt theo lịch vạn niên có mâu thuẫn với tuổi xung khắc không?

Có thể. Một ngày tốt chung theo lịch vạn niên vẫn có thể xung khắc với tuổi (Can Chi năm sinh) của gia chủ. Vì vậy công cụ cho phép nhập năm sinh để loại bớt các ngày phạm kỵ tuổi, giúp kết quả phù hợp hơn với từng cá nhân.

Nên chọn ngày điểm cao nhất hay ngày thuận tiện về mặt thực tế?

Phong thủy dân gian khuyến khích ưu tiên ngày tốt, nhưng yếu tố thực tế (lịch của các bên liên quan, thời tiết, chi phí) cũng quan trọng không kém. Có thể dùng bảng chi tiết từng ngày để chọn ngày vừa đạt mức Khá/Tốt trở lên vừa thuận tiện lịch trình.

Nội dung tổng hợp theo lịch vạn niên và quan niệm dân gian, mang tính tham khảo.